Nguồn canonical duy nhất cho thuật ngữ. Các doc khác dùng đúng những định nghĩa này; nếu mâu thuẫn → sửa về đây. Định nghĩa ngắn + dẫn nguồn chi tiết (không copy dài).
| Thuật ngữ | Định nghĩa canonical | Không nhầm với | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Account | Khách hàng doanh nghiệp dùng nền tảng (OTA/khách sạn/medical provider). 1 Account ↔ 1 Tenant. | ≠ Customer (khách du lịch); ≠ User (tài khoản đăng nhập) | business-os/00, business-os/03 |
| Customer | Khách du lịch / end-user đặt dịch vụ qua một tenant. | ≠ Account; ≠ Guest (Customer ẩn danh trong 1 đơn) | travel-os/03 |
| Partner | Đơn vị lưu trú/nhà cung cấp đưa inventory (bên cung). | ≠ Affiliate (kênh giới thiệu Customer); ≠ plugin đối tác kỹ thuật | travel-os/03 |
| Tenant | Vùng dữ liệu/cấu hình SaaS cô lập của một Account (ranh giới isolation). | ≠ Account (thực thể thương mại — cùng thực thể, khác góc nhìn) | travel-os/07 |
provisioning.went_live).Quy tắc: mọi tài liệu tham chiếu glossary này, không tự định nghĩa lại Account/Customer/Partner/Tenant/Reservation. Sai lệch = lỗi cần sửa (06-KNOWLEDGE-LIFECYCLE).