Source document
docs/knowledge-index/04-GLOSSARY.md
Source version
0.0.0
Generated time
2026-07-06T14:59:18.579Z
Owner
Engineering (Enablement)
Audience
Internal
Status
Approved

04 — GLOSSARY (canonical)

Nguồn canonical duy nhất cho thuật ngữ. Các doc khác dùng đúng những định nghĩa này; nếu mâu thuẫn → sửa về đây. Định nghĩa ngắn + dẫn nguồn chi tiết (không copy dài).

Phân biệt cốt lõi (bắt buộc dùng đúng)

Thuật ngữĐịnh nghĩa canonicalKhông nhầm vớiNguồn
AccountKhách hàng doanh nghiệp dùng nền tảng (OTA/khách sạn/medical provider). 1 Account ↔ 1 Tenant.≠ Customer (khách du lịch); ≠ User (tài khoản đăng nhập)business-os/00, business-os/03
CustomerKhách du lịch / end-user đặt dịch vụ qua một tenant.≠ Account; ≠ Guest (Customer ẩn danh trong 1 đơn)travel-os/03
PartnerĐơn vị lưu trú/nhà cung cấp đưa inventory (bên cung).≠ Affiliate (kênh giới thiệu Customer); ≠ plugin đối tác kỹ thuậttravel-os/03
TenantVùng dữ liệu/cấu hình SaaS cô lập của một Account (ranh giới isolation).≠ Account (thực thể thương mại — cùng thực thể, khác góc nhìn)travel-os/07

Định danh người (dễ nhầm)

Domain (Booking core — chi tiết travel-os/03)

Nền tảng & kiến trúc (chi tiết travel-os/02)

Thương mại & vận hành

Kỹ thuật (process)

Quy tắc: mọi tài liệu tham chiếu glossary này, không tự định nghĩa lại Account/Customer/Partner/Tenant/Reservation. Sai lệch = lỗi cần sửa (06-KNOWLEDGE-LIFECYCLE).