Quy trình khám phá nhu cầu chuẩn (canonical). Cách BNG định tính (qualify) cơ hội trước khi lập Proposal.
Đây là quy trình thương mại nội bộ của Founder và Sales — không phải kịch bản bán hàng, không phải Proposal, không phải bảng câu hỏi để khách điền.
Ngôn ngữ thương mại. Bám năng lực Repository đã kiểm chứng.
Phiên bản: 1.0.0 · Cập nhật: 2026-07-06 · Commercial v1.0.
Chuẩn hoá cách BNG định tính một cơ hội để, sau buổi Discovery, đội ngũ có đủ thông tin lập Proposal mà không phải hỏi lại khách những câu đã hỏi.
Playbook điều phối các công cụ tác nghiệp (kịch bản gọi, checklist demo, chấm fit) ở tầng quy trình; nó không thay thế và không lặp lại nội dung của chúng.
Nhất quán với hồ sơ khách hàng của gói White Label và danh sách khách mục tiêu hiện có.
| Nhóm | Đặc điểm thương mại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chuỗi khách sạn / cơ sở lưu trú | Nhiều cơ sở, muốn thương hiệu chung, giảm phụ thuộc bên thứ ba | Lĩnh vực đã được chứng minh trong Pilot *(Repository Verified)* |
| Resort / villa / homestay cao cấp | Giá trị đơn cao, cần trải nghiệm đặt chỗ mang thương hiệu riêng | Lưu trú |
| OTA địa phương / nền tảng khu vực | Muốn có nền tảng đặt chỗ riêng, không tự xây | Xác định phạm vi theo hợp đồng |
| Công ty du lịch (Tour Operator / DMC) & đơn vị phân phối | Muốn kênh đặt dịch vụ mang thương hiệu riêng | Xác định phạm vi theo hợp đồng *(Founder Decision)* |
| F&B / dịch vụ theo suất, theo lịch | Đặt chỗ/đặt suất dưới thương hiệu riêng | Phù hợp mô hình; xác định phạm vi theo hợp đồng *(Founder Decision)* |
| Doanh nghiệp muốn hệ sinh thái đặt dịch vụ riêng | Muốn sở hữu thương hiệu + quan hệ khách hàng | — |
Phù hợp nhất hiện nay: lĩnh vực lưu trú — nơi nền tảng đã vận hành và chứng minh đầy đủ trong Pilot.
Kết thúc Discovery, phải nắm được:
Tín hiệu ĐỦ điều kiện đi tiếp (qualified):
Tín hiệu NÊN dừng / chưa nhận (disqualifiers) — nền tảng: Deal Closing Checklist:
Đây là hướng dẫn nội bộ về thông tin cần thu thập, không phải bảng khách điền. Lời thoại cụ thể xem Discovery Call Script.
| Chủ đề | Cần hiểu được |
|---|---|
| Bối cảnh kinh doanh | Khách đang kinh doanh gì, quy mô, cách khách hàng của họ đang đặt dịch vụ |
| Phụ thuộc kênh & nỗi đau | Mức phụ thuộc kênh bên thứ ba, điều khiến khách khó chịu nhất, mong muốn sở hữu thương hiệu/dữ liệu |
| Mục tiêu kinh doanh | Khách muốn đạt điều gì khi có nền tảng mang thương hiệu riêng |
| Quy mô & khối lượng | Số cơ sở/đơn vị, mức độ hoạt động hiện tại |
| Sẵn sàng thương hiệu | Đã có nhận diện/nội dung chưa; ai cung cấp |
| Ra quyết định | Ai là người quyết, ai cùng tham gia, quy trình phê duyệt |
| Tiến độ & cấp thiết | Mong muốn triển khai trong bao lâu, lý do cấp thiết |
| Kỳ vọng vận hành | Khách hình dung vận hành thế nào; mức đồng hành mong đợi từ BNG |
| Mức đầu tư | Có khẩu vị đầu tư thực tế không (tín hiệu định tính) |
Đối chiếu nhu cầu khách với gói White Label để xác nhận phù hợp trước khi lập Proposal:
Playbook này không mâu thuẫn với White Label Package: mọi xác nhận phạm vi đều tham chiếu về mục *Included / Out of Scope* của gói.
Nền tảng: Commercial Gap + Deal Closing Checklist. Nhận diện sớm trong Discovery, mỗi rủi ro kèm cách xử lý định tính.
| Rủi ro | Xử lý trong Discovery |
|---|---|
| Kỳ vọng sai giữa demo và vận hành thật | Làm rõ mô hình Pilot trước, năng lực đã chứng minh |
| Phình phạm vi | Chốt phạm vi cơ sở; mọi phát sinh ⇒ Change Request |
| Thương hiệu/nội dung chậm cung cấp | Xác nhận trách nhiệm & thời điểm cung cấp từ phía khách |
| Vắng người ra quyết định | Không đẩy tới Proposal cho tới khi tiếp cận được người quyết |
| Tiến độ/đầu tư phi thực tế | Điều chỉnh kỳ vọng hoặc dừng |
| Kỳ vọng năng lực vượt phạm vi Pilot hiện tại | Trình bày trung thực phạm vi hiện tại; phần ngoài ⇒ xác định phạm vi/Change Request |
Discovery phải tạo ra một bộ thông tin chuẩn để Proposal và Pricing Strategy dùng được ngay, không hỏi lại khách:
Các đầu ra 2–7 ánh xạ trực tiếp tới biến số định giá trong Pricing Strategy, giúp áp dụng định giá ngay sau Discovery. Lưu đầu ra vào Discovery Sheet (xem mục 10).
| Tài liệu | Vai trò | Quan hệ |
|---|---|---|
White Label Commercial Package (docs/commercial/WHITE-LABEL-COMMERCIAL-PACKAGE.md) | Phạm vi thương mại gói | Chuẩn để Scope Validation đối chiếu |
Pricing Strategy (docs/commercial/PRICING-STRATEGY.md) | Cách định giá | Áp dụng sau Discovery; tiêu thụ đầu ra mục 9 |
Discovery Call Script (docs/first-customer/DISCOVERY-CALL-SCRIPT.md) | Kịch bản gọi khám phá | Công cụ tác nghiệp Playbook điều phối |
Demo Meeting Checklist (docs/first-customer/DEMO-MEETING-CHECKLIST.md) | Chuẩn bị demo | Bước kế tiếp sau Discovery |
Deal Closing Checklist (docs/first-customer/DEAL-CLOSING-CHECKLIST.md) | Điều kiện chốt | Cơ sở tiêu chí định tính mục 5 & rủi ro mục 8 |
Target Customer List (docs/first-customer/TARGET-CUSTOMER-LIST.md) | Phân nhóm & thông điệp | Cơ sở nhóm khách mục 3 |
Fit Assessment (docs/customer-success/FIT-ASSESSMENT.md) | Chấm mức fit | Dùng ở mục 5 & đầu ra mục 9 |
Discovery Sheet (docs/customer-success/DISCOVERY-TEMPLATE.md) | Mẫu ghi nhận | Nơi lưu Discovery Outputs |
Sales Guide (docs/business/SALES-GUIDE.md) | Giới thiệu đúng năng lực thực tế | Ràng buộc trung thực năng lực |
| Phiên bản | Ngày | Release | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1.0.0 | 2026-07-06 | Commercial v1.0 | Tạo quy trình khám phá chuẩn (canonical): mục đích, khi dùng, nhóm khách, mục tiêu, định tính, chủ đề khai thác, xác nhận phạm vi, rủi ro, đầu ra. Không bàn kỹ thuật/tích hợp/giá/báo giá/hợp đồng. |