Mọi friction phát hiện khi kiểm tra Partner Integration Kit + dry-run. Không sửa hệ thống trong sprint này (chỉ docs nếu cần).
Mức độ: Blocker (chặn pilot) · High (cản đáng kể) · Medium · Low.
/api/booking/* trả 403 nginx cho IP chưa allowlistcurl https://staging-api.booking.bngagency.vn/api/booking/availability (không allowlist) → 403 nginx (HTML), dù có API key. /health = 200. Kiểm chứng live 2026-07-06.TENANT_INACTIVE (drift từ Beta-5)TENANT_INACTIVE (403) khi tenant suspended/archived/provisioned, nhưng PIK (Beta-3) chưa liệt kê → partner gặp lỗi không có trong tài liệu.TENANT_INACTIVE vào API-ERROR-CATALOG.md + openapi.yaml. *Backlog:* thêm bước "cập nhật PIK" vào Definition of Done mỗi sprint thay đổi error/contract.examples mặc định trỏ Base URL = stagingexamples/ mặc định BNG_BASE_URL=https://staging-api.booking.bngagency.vn. Partner test local/sandbox khác phải override.examples/README.md; chỉ cần export biến).issue-key (BNG-side)ops issue-key in banner + raw key ở dòng kế tiếp rồi JSON summary. Người vận hành BNG cần biết raw key là dòng sau banner (không nằm trong JSON).PARTNER-OPERATIONS.md (đã mô tả "in raw key MỘT LẦN ngay dưới banner"). Không sửa.TENANT_INACTIVE vào Error Catalog (F-2) — đủ để partner nhận diện. *Backlog (Low):* thêm một đoạn "trạng thái tài khoản" vào Integration Guide. Không bắt buộc cho pilot.| ID | Mức độ | Trạng thái |
|---|---|---|
| F-1 | Blocker (self-serve) / High (facilitated) | Đã tài liệu hoá; xử lý bằng onboarding step (BNG allowlist). Không sửa hệ thống trong sprint. |
| F-2 | Medium | Đã sửa (docs) trong sprint. |
| F-3 | Low | Chấp nhận; đã tài liệu hoá. |
| F-4 | Low | Chấp nhận; đã tài liệu hoá. |
| F-5 | Low–Medium | Giảm nhẹ qua F-2; phần còn lại vào backlog. |
Không có blocker chức năng. Blocker duy nhất (F-1) là truy cập, được xử lý bằng bước onboarding của BNG (không phải sửa code/deploy trong sprint này).