Gói Pilot thương mại chuẩn (canonical). Dùng ngay sau khi thống nhất thương mại và trước khi triển khai Production.
Đây là định nghĩa thương mại của giai đoạn Pilot — mục tiêu, điều kiện, vai trò, hoạt động, nghiệm thu, kết thúc. Chỉ ngôn ngữ kinh doanh, không chi tiết kỹ thuật.
Phiên bản: 1.0.0 · Cập nhật: 2026-07-06 · Commercial v1.0.
Chuẩn hoá một giai đoạn Pilot nhất quán để xác minh khả năng đáp ứng thực tế trước khi triển khai chính thức — giúp Founder biết khi nào Pilot bắt đầu và kết thúc, khách hàng hiểu rõ tiêu chí thành công, và Sales–Vận hành chung một kỳ vọng.
Tài liệu định nghĩa Pilot ở tầng thương mại. Chi tiết vận hành và đo lường nằm ở các tài liệu vận hành riêng (xem mục 10) và không được lặp lại ở đây.
Pilot bắt đầu khi tất cả điều kiện sau được đáp ứng:
| Bên | Trách nhiệm chính |
|---|---|
| Founder / Sales (BNG) | Chủ sở hữu thương mại; xác nhận phạm vi; quyết định go/no-go sang Production |
| Vận hành (BNG) | Chuẩn bị môi trường Pilot, cấp quyền truy cập, đồng hành khách trong suốt Pilot, tiếp nhận & xử lý vấn đề |
| Khách hàng — Đầu mối | Điểm liên hệ duy nhất; điều phối phía khách |
| Khách hàng — Nghiệp vụ | Cung cấp thương hiệu/nội dung/thông tin; trải nghiệm và xác nhận luồng đặt chỗ đã thống nhất |
Trong mô hình hiện tại, các tác vụ khởi tạo và vận hành được BNG thực hiện và đồng hành trực tiếp cho khách hàng. *(Repository Verified)*
Mọi yêu cầu ngoài phạm vi Pilot được ghi nhận và xử lý qua Change Request, không đưa vào phạm vi cơ sở. *(Commercial Policy)*
Pilot được nghiệm thu khi:
Đo ở tầng kết quả kinh doanh. Ngưỡng mục tiêu cụ thể được thống nhất theo từng Pilot *(Founder Decision)* — chi tiết đo lường xem tài liệu vận hành (mục 10).
| Chỉ số (kết quả kinh doanh) | Ý nghĩa |
|---|---|
| Hoàn tất khởi tạo & truy cập | Khách hàng vào được môi trường Pilot dưới thương hiệu của mình |
| Đơn đặt thành công đầu tiên | Luồng cốt lõi chạy được với dữ liệu của khách |
| Giá trị thực hiện đầu tiên | Đơn đầu tiên được xác nhận (mốc giá trị) |
| Vấn đề phát sinh & xử lý | Số vấn đề nêu ra và mức độ được giải quyết trong kỳ |
| Mức độ sẵn sàng đi tiếp | Niềm tin của khách hàng để chuyển sang Production |
Không đặt con số mục tiêu trong tài liệu này khi chưa có cơ sở thực địa; ngưỡng do Founder chốt theo từng Pilot. *(Founder Decision)*
Pilot kết thúc khi:
Kết thúc Pilot luôn đi kèm một quyết định go/no-go rõ ràng sang Production. *(Commercial Policy)*
| Rủi ro | Cách kiểm soát trong Pilot |
|---|---|
| Kỳ vọng sai giữa Pilot và vận hành Production | Làm rõ phạm vi & mô hình Pilot ngay từ Entry Criteria |
| Phình phạm vi | Chốt phạm vi cơ sở; phát sinh ⇒ Change Request |
| Thương hiệu/nội dung chậm cung cấp | Xác nhận trách nhiệm & thời điểm từ phía khách trước khi bắt đầu |
| Kỳ vọng tự phục vụ thay vì mô hình BNG đồng hành | Thống nhất rõ mô hình đồng hành là cách vận hành Pilot hiện tại *(Repository Verified)* |
| Hiểu nhầm về thanh toán ngoài nền tảng trong Pilot | Nêu rõ cơ chế thanh toán Pilot ở Entry Criteria |
| Kỳ vọng năng lực vượt phạm vi Pilot | Trình bày trung thực phạm vi; phần ngoài ⇒ xác định phạm vi/Change Request |
| Tài liệu | Vai trò | Quan hệ |
|---|---|---|
White Label Commercial Package (docs/commercial/WHITE-LABEL-COMMERCIAL-PACKAGE.md) | Phạm vi thương mại gói | Pilot bám phạm vi này |
Discovery Playbook (docs/commercial/DISCOVERY-PLAYBOOK.md) | Định tính trước Proposal | Cung cấp phạm vi Pilot đã chốt |
Pricing Strategy (docs/commercial/PRICING-STRATEGY.md) | Cách định giá | Định giá Pilot tách khỏi Production |
Pilot Operations Package (docs/pilot-ops/) | Vận hành Pilot hằng ngày | Đồng hành vận hành — tài liệu này định nghĩa thương mại, không lặp lại vận hành |
Pilot Execution Plan (docs/pilot/PILOT-EXECUTION-PLAN.md) | Trình tự thực thi Pilot | Chi tiết thực thi |
Pilot Success Metrics (docs/pilot/PILOT-SUCCESS-METRICS.md, docs/pilot-ops/PILOT-SUCCESS-METRICS.md) | Đo lường thực tế | Nguồn đo cho mục 7 |
Partner Onboarding Package (docs/pilot/PARTNER-ONBOARDING-PACKAGE.md) | Bộ bàn giao khi onboard | Đầu vào hoạt động mục 5 |
Proposal có thể tham chiếu gói Pilot này mà không cần sao chép.
| Phiên bản | Ngày | Release | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1.0.0 | 2026-07-06 | Commercial v1.0 | Tạo gói Pilot thương mại chuẩn (canonical): mục đích, mục tiêu, điều kiện bắt đầu/kết thúc, vai trò, hoạt động, nghiệm thu, chỉ số thành công, rủi ro. Chỉ ngôn ngữ kinh doanh; không chứa chi tiết kỹ thuật/triển khai. |