Source document
docs/commercial/PILOT-PACKAGE.md
Source version
1.0.0
Generated time
2026-07-06T14:59:17.806Z
Owner
Founder / Sales
Audience
Internal
Status
Approved

BNG Booking Platform — Pilot Package

Gói Pilot thương mại chuẩn (canonical). Dùng ngay sau khi thống nhất thương mạitrước khi triển khai Production.
Đây là định nghĩa thương mại của giai đoạn Pilot — mục tiêu, điều kiện, vai trò, hoạt động, nghiệm thu, kết thúc. Chỉ ngôn ngữ kinh doanh, không chi tiết kỹ thuật.
Phiên bản: 1.0.0 · Cập nhật: 2026-07-06 · Commercial v1.0.

1. Purpose — Mục đích

Chuẩn hoá một giai đoạn Pilot nhất quán để xác minh khả năng đáp ứng thực tế trước khi triển khai chính thức — giúp Founder biết khi nào Pilot bắt đầu và kết thúc, khách hàng hiểu rõ tiêu chí thành công, và Sales–Vận hành chung một kỳ vọng.

Tài liệu định nghĩa Pilot ở tầng thương mại. Chi tiết vận hành và đo lường nằm ở các tài liệu vận hành riêng (xem mục 10) và không được lặp lại ở đây.


2. Pilot Objectives — Mục tiêu Pilot


3. Entry Criteria — Điều kiện bắt đầu

Pilot bắt đầu khi tất cả điều kiện sau được đáp ứng:


4. Roles and Responsibilities — Vai trò & trách nhiệm

BênTrách nhiệm chính
Founder / Sales (BNG)Chủ sở hữu thương mại; xác nhận phạm vi; quyết định go/no-go sang Production
Vận hành (BNG)Chuẩn bị môi trường Pilot, cấp quyền truy cập, đồng hành khách trong suốt Pilot, tiếp nhận & xử lý vấn đề
Khách hàng — Đầu mốiĐiểm liên hệ duy nhất; điều phối phía khách
Khách hàng — Nghiệp vụCung cấp thương hiệu/nội dung/thông tin; trải nghiệm và xác nhận luồng đặt chỗ đã thống nhất
Trong mô hình hiện tại, các tác vụ khởi tạo và vận hành được BNG thực hiện và đồng hành trực tiếp cho khách hàng. *(Repository Verified)*

5. Pilot Activities — Hoạt động trong Pilot

  1. Bàn giao & khởi động: BNG bàn giao bộ tài liệu sử dụng và chuẩn bị môi trường Pilot theo thương hiệu khách hàng.
  2. Cấp quyền truy cập: BNG cấp cho khách hàng quyền truy cập môi trường Pilot.
  3. Trải nghiệm luồng cốt lõi: khách hàng đi qua luồng đặt chỗ đã thống nhất (kiểm tra chỗ trống → tạo đơn → xác nhận → huỷ).
  4. Đồng hành & hỗ trợ: BNG đồng hành, tiếp nhận và xử lý vấn đề phát sinh; các vấn đề được ghi nhận và phân loại.
  5. Rà soát kết quả: hai bên rà soát kết quả Pilot đối chiếu tiêu chí nghiệm thu.
Mọi yêu cầu ngoài phạm vi Pilot được ghi nhận và xử lý qua Change Request, không đưa vào phạm vi cơ sở. *(Commercial Policy)*

6. Acceptance Criteria — Tiêu chí nghiệm thu

Pilot được nghiệm thu khi:


7. Success Metrics — Chỉ số thành công

Đo ở tầng kết quả kinh doanh. Ngưỡng mục tiêu cụ thể được thống nhất theo từng Pilot *(Founder Decision)* — chi tiết đo lường xem tài liệu vận hành (mục 10).

Chỉ số (kết quả kinh doanh)Ý nghĩa
Hoàn tất khởi tạo & truy cậpKhách hàng vào được môi trường Pilot dưới thương hiệu của mình
Đơn đặt thành công đầu tiênLuồng cốt lõi chạy được với dữ liệu của khách
Giá trị thực hiện đầu tiênĐơn đầu tiên được xác nhận (mốc giá trị)
Vấn đề phát sinh & xử lýSố vấn đề nêu ra và mức độ được giải quyết trong kỳ
Mức độ sẵn sàng đi tiếpNiềm tin của khách hàng để chuyển sang Production
Không đặt con số mục tiêu trong tài liệu này khi chưa có cơ sở thực địa; ngưỡng do Founder chốt theo từng Pilot. *(Founder Decision)*

8. Pilot Exit Criteria — Điều kiện kết thúc

Pilot kết thúc khi:

Kết thúc Pilot luôn đi kèm một quyết định go/no-go rõ ràng sang Production. *(Commercial Policy)*

9. Commercial Risks — Rủi ro thương mại

Rủi roCách kiểm soát trong Pilot
Kỳ vọng sai giữa Pilot và vận hành ProductionLàm rõ phạm vi & mô hình Pilot ngay từ Entry Criteria
Phình phạm viChốt phạm vi cơ sở; phát sinh ⇒ Change Request
Thương hiệu/nội dung chậm cung cấpXác nhận trách nhiệm & thời điểm từ phía khách trước khi bắt đầu
Kỳ vọng tự phục vụ thay vì mô hình BNG đồng hànhThống nhất rõ mô hình đồng hành là cách vận hành Pilot hiện tại *(Repository Verified)*
Hiểu nhầm về thanh toán ngoài nền tảng trong PilotNêu rõ cơ chế thanh toán Pilot ở Entry Criteria
Kỳ vọng năng lực vượt phạm vi PilotTrình bày trung thực phạm vi; phần ngoài ⇒ xác định phạm vi/Change Request

Tài liệuVai tròQuan hệ
White Label Commercial Package (docs/commercial/WHITE-LABEL-COMMERCIAL-PACKAGE.md)Phạm vi thương mại góiPilot bám phạm vi này
Discovery Playbook (docs/commercial/DISCOVERY-PLAYBOOK.md)Định tính trước ProposalCung cấp phạm vi Pilot đã chốt
Pricing Strategy (docs/commercial/PRICING-STRATEGY.md)Cách định giáĐịnh giá Pilot tách khỏi Production
Pilot Operations Package (docs/pilot-ops/)Vận hành Pilot hằng ngàyĐồng hành vận hành — tài liệu này định nghĩa thương mại, không lặp lại vận hành
Pilot Execution Plan (docs/pilot/PILOT-EXECUTION-PLAN.md)Trình tự thực thi PilotChi tiết thực thi
Pilot Success Metrics (docs/pilot/PILOT-SUCCESS-METRICS.md, docs/pilot-ops/PILOT-SUCCESS-METRICS.md)Đo lường thực tếNguồn đo cho mục 7
Partner Onboarding Package (docs/pilot/PARTNER-ONBOARDING-PACKAGE.md)Bộ bàn giao khi onboardĐầu vào hoạt động mục 5
Proposal có thể tham chiếu gói Pilot này mà không cần sao chép.

11. Change Log — Nhật ký thay đổi

Phiên bảnNgàyReleaseThay đổi
1.0.02026-07-06Commercial v1.0Tạo gói Pilot thương mại chuẩn (canonical): mục đích, mục tiêu, điều kiện bắt đầu/kết thúc, vai trò, hoạt động, nghiệm thu, chỉ số thành công, rủi ro. Chỉ ngôn ngữ kinh doanh; không chứa chi tiết kỹ thuật/triển khai.