BNG Booking Platform — White Label Commercial Package
Tài liệu thương mại chuẩn (canonical). Founder có thể gửi trực tiếp cho khách hàng White Label tiềm năng. Ngôn ngữ thương mại. Mọi phát biểu bám theo năng lực Repository đã kiểm chứng, không cam kết vượt phạm vi. Phiên bản: 1.0.0 · Cập nhật: 2026-07-06 · Commercial Sprint C1.
1. Executive Summary — Tóm tắt điều hành
BNG Booking Platform cho phép doanh nghiệp vận hành một hệ thống đặt dịch vụ mang thương hiệu riêng (White Label) mà không phải tự xây từ đầu.
Doanh nghiệp giữ thương hiệu, giữ quan hệ với khách hàng của mình; BNG cung cấp nền tảng đặt chỗ vận hành phía sau — quản lý tồn kho, giữ chỗ, đơn đặt, xác nhận, huỷ và nhật ký giao dịch — cùng đội ngũ đồng hành trong giai đoạn Pilot và triển khai.
Gói White Label được thiết kế để: rút ngắn thời gian đưa vào sử dụng so với tự phát triển, giảm chi phí đầu tư ban đầu, và cung cấp một lộ trình mở rộng rõ ràng theo nhu cầu kinh doanh của khách hàng.
Tài liệu này mô tả đúng những gì gói White Label bao gồm hôm nay, phạm vi Pilot hiện tại, và cách hai bên phối hợp — để khách hàng có kỳ vọng chính xác trước khi ký.
2. Target Customer Profile — Khách hàng mục tiêu
Nền tảng hướng tới các doanh nghiệp muốn sở hữu một hệ thống đặt dịch vụ mang thương hiệu riêng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng của bên thứ ba hoặc tự phát triển.
Các nhóm khách hàng ưu tiên:
Công ty du lịch (OTA, Tour Operator, DMC)
Đại lý và doanh nghiệp phân phối dịch vụ du lịch
Chuỗi khách sạn và cơ sở lưu trú
Chuỗi F&B và doanh nghiệp dịch vụ theo suất/theo lịch
Công ty tổ chức sự kiện
Doanh nghiệp muốn xây dựng hệ sinh thái đặt dịch vụ dưới thương hiệu riêng
Phù hợp nhất hiện nay: doanh nghiệp trong lĩnh vực lưu trú — nơi nền tảng đã được vận hành và chứng minh đầy đủ luồng đặt chỗ trong Pilot. Các lĩnh vực dịch vụ theo suất/theo lịch khác được xác định phạm vi theo từng hợp đồng.
3. Business Value — Giá trị mang lại
Khách hàng nhận được:
Thương hiệu riêng: hệ thống vận hành dưới tên và nhận diện của doanh nghiệp.
Sở hữu quan hệ khách hàng: khách đặt trực tiếp qua kênh của doanh nghiệp.
Dữ liệu tách biệt theo từng khách hàng: mỗi doanh nghiệp có không gian dữ liệu riêng, cách ly với các doanh nghiệp khác trên nền tảng.
Rút ngắn thời gian đưa vào sử dụng so với tự phát triển một hệ đặt chỗ mới.
Giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Đầu mối đồng hành trong suốt Pilot và triển khai.
Lộ trình mở rộng theo nhu cầu kinh doanh, thống nhất theo từng giai đoạn.
4. Current Pilot Scope — Phạm vi Pilot hiện tại
Phần này mô tả mô hình triển khai và vận hành đang áp dụng hôm nay, để khách hàng có bức tranh chính xác.
Mô hình đưa vào sử dụng (Current Delivery Model):
Nền tảng được thiết lập cho từng khách hàng theo thương hiệu riêng, với môi trường Pilot được BNG cấp và cấu hình sẵn.
Việc kết nối, khởi tạo môi trường và cấp quyền truy cập được BNG thực hiện và đồng hành trực tiếp cho từng khách hàng.
Đối tác trong Pilot đã đi hết luồng đặt chỗ cốt lõi — kiểm tra chỗ trống, tạo đơn, xác nhận, huỷ — chỉ dựa trên bộ tài liệu bàn giao. *(Repository Verified)*
Mô hình vận hành (Current Operational Model):
Trong Pilot, các tác vụ vận hành và cấu hình được BNG hỗ trợ trực tiếp (facilitated) cho khách hàng.
Đối soát và theo dõi giao dịch dựa trên dữ liệu đơn đặt chỗ của khách hàng, với sự hỗ trợ của BNG.
Thông báo xác nhận cho khách cuối trong Pilot được xử lý với sự hỗ trợ của BNG.
Mô hình thanh toán trong Pilot (Founder Decision):
Dòng tiền giữa khách hàng và người dùng cuối được xử lý ngoài nền tảng (off-platform) trong phạm vi Pilot hiện tại. Cơ chế thanh toán chi tiết được thống nhất theo từng hợp đồng.
Lĩnh vực dịch vụ:
Lưu trú: đã được vận hành và chứng minh đầy đủ trong Pilot. *(Repository Verified)*
Các lĩnh vực dịch vụ theo suất/theo lịch khác: phù hợp với mô hình nền tảng và được xác định phạm vi theo từng hợp đồng. *(Founder Decision)*
Cách phối hợp facilitated trong Pilot giúp hai bên xác minh khả năng đáp ứng thực tế trước khi mở rộng, đồng thời giữ cho cam kết luôn khớp với năng lực đã kiểm chứng.
5. Included in White Label — Bao gồm trong gói
Gói White Label bao gồm:
Thiết lập nền tảng theo thương hiệu của khách hàng.
Cấu hình môi trường triển khai theo phạm vi hợp đồng.
Hướng dẫn vận hành cơ bản.
Đồng hành và hỗ trợ nghiệm thu Pilot.
Bộ tài liệu sử dụng dành cho quản trị viên và người dùng.
Đầu mối hỗ trợ và quy trình tiếp nhận yêu cầu trong suốt quá trình triển khai.
Chi tiết kỹ thuật của từng hạng mục được xác định theo Repository và phạm vi hợp đồng hiện hành.
6. Out of Scope — Ngoài phạm vi mặc định
Các hạng mục sau không thuộc gói mặc định nếu chưa được ghi rõ trong hợp đồng:
Phát triển tính năng mới.
Tích hợp ngoài phạm vi đã thống nhất.
Chỉnh sửa quy trình nghiệp vụ riêng theo yêu cầu.
Chuyển đổi dữ liệu quy mô lớn.
Đào tạo chuyên sâu nhiều đợt.
Vận hành thay khách hàng ngoài mô hình đã thống nhất.
Mọi yêu cầu phát sinh ngoài phạm vi được xử lý theo quy trình Change Request (mục 8).
7. Commercial Process — Quy trình thương mại
Khảo sát nhu cầu
Demo nền tảng
Thống nhất phạm vi
Báo giá
Ký hợp đồng
Triển khai Pilot
Nghiệm thu
Go Live
Hỗ trợ sau triển khai
Nền tảng vận hành theo hai hình thức: Pilot (xác minh khả năng đáp ứng) và White Label Production (triển khai chính thức). Pilot luôn đi trước, làm cơ sở nghiệm thu cho triển khai chính thức.
8. Commercial Assumptions — Giả định thương mại
Điều kiện để khách hàng bắt đầu dự án (Commercial Policy):
Chỉ định đầu mối làm việc.
Xác nhận phạm vi triển khai.
Hoàn thành nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.
Cung cấp các thông tin cần thiết phục vụ triển khai.
Thanh toán (Commercial Policy):
Thanh toán được cấu trúc theo các mốc nghiệm thu đã thống nhất (ví dụ: ký hợp đồng, hoàn thành Pilot, Go Live, nghiệm thu cuối).
Con số và tỷ lệ cụ thể được quy định trong báo giá / hợp đồng tương ứng — không nằm trong tài liệu này.
Change Request (Commercial Policy):
Mọi yêu cầu ngoài phạm vi đã ký được đánh giá riêng, báo giá riêng, thống nhất tiến độ riêng.
Yêu cầu phát sinh không ảnh hưởng đến phạm vi hợp đồng hiện tại cho tới khi được phê duyệt.
Cam kết dịch vụ (Commercial Policy):
Gói White Label cam kết: có đầu mối hỗ trợ, có quy trình tiếp nhận yêu cầu, có quy trình xử lý sự cố, có quy trình cập nhật trạng thái.
Các chỉ số dịch vụ chi tiết được quy định trong phụ lục hợp đồng, không nằm trong tài liệu này.
Mở rộng (Founder Decision):
Lộ trình mở rộng (lĩnh vực dịch vụ, quy mô, mô hình vận hành) được thống nhất theo từng giai đoạn, dựa trên kết quả Pilot.
Pricing Model (docs/business-os/05-PRICING-MODEL.md)
Khung mô hình giá
Nội bộ BNG
Commercial Gap (docs/audit/COMMERCIAL-GAP.md)
Cơ sở xác định phạm vi Pilot hiện tại
Nội bộ BNG
Giá cụ thể, chỉ số dịch vụ (SLA) và chi tiết kỹ thuật thuộc các tài liệu canonical riêng. Proposal có thể tham chiếu tài liệu này mà không cần sao chép.
10. Change Log — Nhật ký thay đổi
Phiên bản
Ngày
Sprint
Thay đổi
1.0.0
2026-07-06
Commercial Sprint C1
Tạo tài liệu thương mại chuẩn (canonical) đầu tiên cho gói White Label. Bám năng lực Repository đã kiểm chứng; không chứa giá, SLA, ước lượng triển khai, lộ trình tính năng, hay chi tiết kỹ thuật.